Kanji
/
N4
/
田
田
JLPT N4 · Mở rộng
ĐIỀN
ruộng lúa
5 nét · Kanji N4 · Bài 3
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
デン
ÂM KUN (訓読み)
た
Từ vựng có chữ 田
田んぼ
たんぼ
ruộng lúa
水田
すいでん
ruộng nước
Cùng bài học
動
京
目
通
言
理
体
田
主
題
←
体
THỂ
主
CHỦ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)