通
JLPT N4 · Mở rộng
THÔNG
đi qua, thông qua, đi lại
10 nét · Kanji N4 · Bài 3
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ツウ・ツ
ÂM KUN (訓読み)
とお.る・とお.り・-とお.り・-どお.り・とお.す・とお.し・-どお.し・かよ.う
Từ vựng có chữ 通
通る
とおる
đi qua, thông qua
通う
かよう
đi lại (học, làm)
đi qua, thông qua, đi lại
10 nét · Kanji N4 · Bài 3
ÂM ON (音読み)
ツウ・ツ
ÂM KUN (訓読み)
とお.る・とお.り・-とお.り・-どお.り・とお.す・とお.し・-どお.し・かよ.う
通る
とおる
đi qua, thông qua
通う
かよう
đi lại (học, làm)