休
JLPT N5 · Nền tảng

HƯU

nghỉ ngơi, ngày nghỉ

6 nét · Kanji N5 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キュウ

ÂM KUN (訓読み)

やす.む・やす.まる・やす.める

Từ vựng có chữ 休

  • 休む

    やすむ

    nghỉ ngơi, vắng mặt

  • 休み

    やすみ

    ngày nghỉ, kỳ nghỉ

Cùng bài học

休 – Hán Việt HƯU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N5) | JLPT Master