Kanji
/
N5
/
火
火
JLPT N5 · Nền tảng
HỎA
lửa
4 nét · Kanji N5 · Bài 8
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ
ÂM KUN (訓読み)
ひ・-び・ほ-
Từ vựng có chữ 火
火
ひ
ngọn lửa
火曜日
かようび
thứ ba
Cùng bài học
母
火
右
読
友
左
休
父
雨
←
母
MẪU
右
HỮU →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)