Kanji
/
N5
/
読
読
JLPT N5 · Nền tảng
ĐẬU / ĐỘC
đọc
14 nét · Kanji N5 · Bài 8
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ドク・トク・トウ
ÂM KUN (訓読み)
よ.む・-よ.み
Từ vựng có chữ 読
読む
よむ
đọc
読書
どくしょ
đọc sách
Cùng bài học
母
火
右
読
友
左
休
父
雨
←
右
HỮU
友
HỮU →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)