友
JLPT N5 · Nền tảng

HỮU

bạn, bạn bè

4 nét · Kanji N5 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

とも

Từ vựng có chữ 友

  • 友達

    ともだち

    bạn bè

  • 友人

    ゆうじん

    người bạn

Cùng bài học