位
JLPT N3 · Trung cấp

VỊ

vị trí, khoảng, chừng

7 nét · Kanji N3 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イ

ÂM KUN (訓読み)

くらい・ぐらい

Từ vựng có chữ 位

  • 位置

    いち

    vị trí

  • 第一位

    だいいちい

    vị trí thứ nhất

Cùng bài học