格
JLPT N3 · Trung cấp

CÁCH / CÁC

tư cách, quy cách

10 nét · Kanji N3 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カク・コウ・キャク・ゴウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 格

  • 合格

    ごうかく

    thi đỗ, trúng tuyển

  • 性格

    せいかく

    tính cách

Cùng bài học