Kanji
/
N3
/
置
置
JLPT N3 · Trung cấp
TRÍ
đặt, để
13 nét · Kanji N3 · Bài 11
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チ
ÂM KUN (訓読み)
お.く・-お.き
Từ vựng có chữ 置
置く
おく
đặt, để
位置
いち
vị trí
Cùng bài học
必
演
歳
争
談
能
位
置
流
格
←
位
VỊ
流
LƯU →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)