演
JLPT N3 · Trung cấp

DIỄN

diễn xuất, biểu diễn

14 nét · Kanji N3 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 演

  • 演説

    えんぜつ

    diễn thuyết

  • 演技

    えんぎ

    diễn xuất

Cùng bài học

演 – Hán Việt DIỄN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master