流
JLPT N3 · Trung cấp
LƯU
chảy, trôi
10 nét · Kanji N3 · Bài 11
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
リュウ・ル
ÂM KUN (訓読み)
なが.れる・なが.れ・なが.す・-なが.す
Từ vựng có chữ 流
流れる
ながれる
chảy, trôi
流行
りゅうこう
thịnh hành, trào lưu
chảy, trôi
10 nét · Kanji N3 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
リュウ・ル
ÂM KUN (訓読み)
なが.れる・なが.れ・なが.す・-なが.す
流れる
ながれる
chảy, trôi
流行
りゅうこう
thịnh hành, trào lưu