余
JLPT N3 · Trung cấp

DƯ

dư thừa, thừa thãi

7 nét · Kanji N3 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨ

ÂM KUN (訓読み)

あま.る・あま.り・あま.す・あんま.り

Từ vựng có chữ 余

  • 余る

    あまる

    còn thừa, dư ra

  • 余裕

    よゆう

    phần dư, thong thả

Cùng bài học