適
JLPT N3 · Trung cấp

THÍCH / ĐÍCH

thích hợp, vừa vặn

14 nét · Kanji N3 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テキ

ÂM KUN (訓読み)

かな.う

Từ vựng có chữ 適

  • 適当

    てきとう

    thích hợp, tương đối

  • 快適

    かいてき

    sảng khoái, dễ chịu

Cùng bài học