Kanji
/
N3
/
婦
婦
JLPT N3 · Trung cấp
PHỤ
phụ nữ, vợ
11 nét · Kanji N3 · Bài 25
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
フ
ÂM KUN (訓読み)
よめ
Từ vựng có chữ 婦
主婦
しゅふ
nội trợ
婦人
ふじん
phụ nữ
Cùng bài học
亡
冷
適
婦
寄
込
顔
類
余
←
適
THÍCH / ĐÍCH
寄
KÍ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)