顔
JLPT N3 · Trung cấp

NHAN / NHĂN

khuôn mặt, vẻ mặt

18 nét · Kanji N3 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガン

ÂM KUN (訓読み)

かお

Từ vựng có chữ 顔

  • 顔

    かお

    khuôn mặt

  • 笑顔

    えがお

    khuôn mặt cười

Cùng bài học