寄
JLPT N3 · Trung cấp

KÍ

ghé vào, dựa vào, gửi

11 nét · Kanji N3 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

よ.る・-よ.り・よ.せる

Từ vựng có chữ 寄

  • 寄る

    よる

    ghé qua, tạt vào

  • 寄付

    きふ

    quyên góp, ủng hộ

Cùng bài học