作
JLPT N4 · Mở rộng
TÁC
làm, tạo ra, sáng tác
7 nét · Kanji N4 · Bài 4
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
サク・サ
ÂM KUN (訓読み)
つく.る・つく.り・-づく.り
Từ vựng có chữ 作
作る
つくる
làm, chế tạo
作文
さくぶん
bài văn
làm, tạo ra, sáng tác
7 nét · Kanji N4 · Bài 4
ÂM ON (音読み)
サク・サ
ÂM KUN (訓読み)
つく.る・つく.り・-づく.り
作る
つくる
làm, chế tạo
作文
さくぶん
bài văn