野
JLPT N4 · Mở rộng

DÃ

cánh đồng, hoang dã

11 nét · Kanji N4 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヤ・ショ

ÂM KUN (訓読み)

の・の-

Từ vựng có chữ 野

  • 野菜

    やさい

    rau củ

  • 分野

    ぶんや

    lĩnh vực

Cùng bài học