持
JLPT N4 · Mở rộng

TRÌ

cầm, nắm, mang, có

9 nét · Kanji N4 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジ

ÂM KUN (訓読み)

も.つ・-も.ち・も.てる

Từ vựng có chữ 持

  • 持つ

    もつ

    cầm, nắm, sở hữu

  • 気持ち

    きもち

    tâm trạng, cảm giác

Cùng bài học