公
JLPT N4 · Mở rộng
CÔNG
công cộng, chung
4 nét · Kanji N4 · Bài 4
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ・ク
ÂM KUN (訓読み)
おおやけ
Từ vựng có chữ 公
公園
こうえん
công viên
公務員
こうむいん
công chức
công cộng, chung
4 nét · Kanji N4 · Bài 4
ÂM ON (音読み)
コウ・ク
ÂM KUN (訓読み)
おおやけ
公園
こうえん
công viên
公務員
こうむいん
công chức