僕
JLPT N1 · Cao cấp
BỘC
tôi (nam giới), đầy tớ
14 nét · Kanji N1 · Bài 37
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ボク
ÂM KUN (訓読み)
しもべ
Từ vựng có chữ 僕
僕
ぼく
tôi (nam giới xưng hô)
tôi (nam giới), đầy tớ
14 nét · Kanji N1 · Bài 37
ÂM ON (音読み)
ボク
ÂM KUN (訓読み)
しもべ
僕
ぼく
tôi (nam giới xưng hô)