桜
JLPT N1 · Cao cấp

TÍ / TÝ

hoa anh đào

10 nét · Kanji N1 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オウ・ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

さくら

Từ vựng có chữ 桜

  • 桜

    さくら

    hoa anh đào

  • 桜前線

    さくらぜんせん

    biểu đồ hoa anh đào nở

Cùng bài học