滑
JLPT N1 · Cao cấp

HOẠT / CỐT

trượt, trơn tru, mượt mà

13 nét · Kanji N1 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カツ・コツ

ÂM KUN (訓読み)

すべ.る・なめ.らか

Từ vựng có chữ 滑

  • 滑る

    すべる

    trượt, trượt ngã, thi trượt

  • 円滑

    えんかつ

    trôi chảy, êm đẹp, thuận lợi

Cùng bài học