梅
JLPT N1 · Cao cấp
MAI
cây mai, cây mơ
10 nét · Kanji N1 · Bài 37
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
バイ
ÂM KUN (訓読み)
うめ
Từ vựng có chữ 梅
梅
うめ
cây mơ, quả mơ
梅雨
つゆ
mùa mưa
cây mai, cây mơ
10 nét · Kanji N1 · Bài 37
ÂM ON (音読み)
バイ
ÂM KUN (訓読み)
うめ
梅
うめ
cây mơ, quả mơ
梅雨
つゆ
mùa mưa