尽
JLPT N1 · Cao cấp
TẪN / TẬN / HẾT
tận lực, hết mức, cạn kiệt
6 nét · Kanji N1 · Bài 37
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジン・サン
ÂM KUN (訓読み)
つ.くす・-つ.くす・-づ.くし・-つ.く・-づ.く・-ず.く・つ.きる・つ.かす・さかづき・ことごと.く・つか・つき
Từ vựng có chữ 尽
尽くす
つくす
dốc hết, cống hiến hết mình
無尽蔵
むじんぞう
vô tận, không bao giờ hết