炎
JLPT N1 · Cao cấp

VIÊM / ĐÀM / DIỄM

ngọn lửa, viêm sưng

8 nét · Kanji N1 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エン

ÂM KUN (訓読み)

ほのお

Từ vựng có chữ 炎

  • 炎

    ほのお

    ngọn lửa

  • 肺炎

    はいえん

    viêm phổi

Cùng bài học

炎 – Hán Việt VIÊM / ĐÀM / DIỄM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master