共
JLPT N3 · Trung cấp

CỘNG / CUNG

cùng nhau, chung

6 nét · Kanji N3 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ

ÂM KUN (訓読み)

とも・とも.に・-ども

Từ vựng có chữ 共

  • 共に

    ともに

    cùng nhau

  • 共同

    きょうどう

    cộng đồng, chung

Cùng bài học