活
JLPT N3 · Trung cấp

HOẠT / QUẠT

sinh hoạt, hoạt bát

9 nét · Kanji N3 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カツ

ÂM KUN (訓読み)

い.きる・い.かす・い.ける

Từ vựng có chữ 活

  • 生活

    せいかつ

    sinh hoạt, đời sống

  • 活動

    かつどう

    hoạt động

Cùng bài học

活 – Hán Việt HOẠT / QUẠT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master