点
JLPT N3 · Trung cấp
ĐIỂM
điểm số, dấu chấm
9 nét · Kanji N3 · Bài 6
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
テン
ÂM KUN (訓読み)
つ.ける・つ.く・た.てる・さ.す・とぼ.す・とも.す・ぼち
Từ vựng có chữ 点
点数
てんすう
điểm số
交差点
こうさてん
ngã tư
điểm số, dấu chấm
9 nét · Kanji N3 · Bài 6
ÂM ON (音読み)
テン
ÂM KUN (訓読み)
つ.ける・つ.く・た.てる・さ.す・とぼ.す・とも.す・ぼち
点数
てんすう
điểm số
交差点
こうさてん
ngã tư