支
JLPT N3 · Trung cấp
CHI
chi nhánh, chi trả, chống đỡ
4 nét · Kanji N3 · Bài 6
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
ささ.える・つか.える・か.う
Từ vựng có chữ 支
支店
してん
chi nhánh
支える
ささえる
nâng đỡ, chống đỡ
chi nhánh, chi trả, chống đỡ
4 nét · Kanji N3 · Bài 6
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
ささ.える・つか.える・か.う
支店
してん
chi nhánh
支える
ささえる
nâng đỡ, chống đỡ