具
JLPT N3 · Trung cấp

CỤ

dụng cụ, đồ dùng

8 nét · Kanji N3 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

グ

ÂM KUN (訓読み)

そな.える・つぶさ.に

Từ vựng có chữ 具

  • 道具

    どうぐ

    dụng cụ, đồ dùng

  • 家具

    かぐ

    đồ nội thất

Cùng bài học