Kanji
/
N3
/
馬
馬
JLPT N3 · Trung cấp
MÃ
con ngựa
10 nét · Kanji N3 · Bài 24
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
バ
ÂM KUN (訓読み)
うま・うま-・ま
Từ vựng có chữ 馬
馬
うま
con ngựa
乗馬
じょうば
cưỡi ngựa
Cùng bài học
園
具
辞
因
馬
愛
富
彼
未
舞
←
因
NHÂN
愛
ÁI →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
馬 – Hán Việt MÃ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master