彼
JLPT N3 · Trung cấp

BỈ

anh ấy, người ấy

8 nét · Kanji N3 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

かれ・かの・か.の

Từ vựng có chữ 彼

  • 彼

    かれ

    anh ấy, bạn trai

  • 彼女

    かのじょ

    cô ấy, bạn gái

Cùng bài học