辞
JLPT N3 · Trung cấp

TỪ

từ chức, từ ngữ

13 nét · Kanji N3 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジ

ÂM KUN (訓読み)

や.める・いな.む

Từ vựng có chữ 辞

  • 辞める

    やめる

    từ chức, nghỉ việc

  • 辞書

    じしょ

    từ điển

Cùng bài học