舞
JLPT N3 · Trung cấp

VŨ

nhảy múa

15 nét · Kanji N3 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ブ

ÂM KUN (訓読み)

ま.う・-ま.う・まい

Từ vựng có chữ 舞

  • 舞う

    まう

    nhảy múa, bay lượn

  • 舞台

    ぶたい

    sân khấu

Cùng bài học