再
JLPT N2 · Trung cao cấp

TÁI

lại, tái phát, làm lại

6 nét · Kanji N2 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ・サ

ÂM KUN (訓読み)

ふたた.び

Từ vựng có chữ 再

  • 再び

    ふたたび

    lại một lần nữa

  • 再生

    さいせい

    tái sinh, phát lại

Cùng bài học