勢
JLPT N2 · Trung cao cấp

THẾ

thế lực, đà, sức mạnh

13 nét · Kanji N2 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ゼイ

ÂM KUN (訓読み)

いきお.い・はずみ

Từ vựng có chữ 勢

  • 姿勢

    しせい

    tư thế, thái độ

  • 勢い

    いきおい

    sức mạnh, đà, khí thế

Cùng bài học