各
JLPT N2 · Trung cao cấp

CÁC

mỗi, từng, các

6 nét · Kanji N2 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カク

ÂM KUN (訓読み)

おのおの

Từ vựng có chữ 各

  • 各自

    かくじ

    mỗi người, từng cá nhân

  • 各々

    おのおの

    mỗi, từng người

Cùng bài học