đoàn thể, nhóm, cuộn tròn
6 nét · Kanji N2 · Bài 2
ÂM ON (音読み)
ダン・トン
ÂM KUN (訓読み)
かたまり・まる.い
団体
だんたい
đoàn thể, nhóm
布団
ふとん
nệm, chăn nệm