giảm bớt, hao hụt
12 nét · Kanji N2 · Bài 2
ÂM ON (音読み)
ゲン
ÂM KUN (訓読み)
へ.る・へ.らす
減少
げんしょう
giảm bớt, suy giảm
減る
へる
giảm đi, sụt giảm