却
JLPT N1 · Cao cấp

KHƯỚC / NGANG / TỨC

ngược lại, từ chối, lùi

7 nét · Kanji N1 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キャク

ÂM KUN (訓読み)

かえ.って・しりぞ.く・しりぞ.ける

Từ vựng có chữ 却

  • 返却

    へんきゃく

    trả lại

  • 却下

    きゃっか

    bác bỏ, từ chối

Cùng bài học

却 – Hán Việt KHƯỚC / NGANG / TỨC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master