鹿
JLPT N1 · Cao cấp
LỘC
con hươu, nai
11 nét · Kanji N1 · Bài 20
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ロク
ÂM KUN (訓読み)
しか・か
Từ vựng có chữ 鹿
鹿
しか
con hươu, nai
馬鹿
ばか
ngu ngốc, ngớ ngẩn
con hươu, nai
11 nét · Kanji N1 · Bài 20
ÂM ON (音読み)
ロク
ÂM KUN (訓読み)
しか・か
鹿
しか
con hươu, nai
馬鹿
ばか
ngu ngốc, ngớ ngẩn