揮
JLPT N1 · Cao cấp

HUY

vung, phát huy, chỉ huy

12 nét · Kanji N1 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

ふる.う

Từ vựng có chữ 揮

  • 発揮

    はっき

    phát huy

  • 指揮

    しき

    chỉ huy

Cùng bài học