貢
JLPT N1 · Cao cấp

CỐNG

cống hiến, cống nạp

10 nét · Kanji N1 · Bài 20

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ・ク

ÂM KUN (訓読み)

みつ.ぐ

Từ vựng có chữ 貢

  • 貢献

    こうけん

    cống hiến, đóng góp

  • 貢ぐ

    みつぐ

    cung phụng, chu cấp

Cùng bài học

貢 – Hán Việt CỐNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master