cống hiến, cống nạp
10 nét · Kanji N1 · Bài 20
ÂM ON (音読み)
コウ・ク
ÂM KUN (訓読み)
みつ.ぐ
貢献
こうけん
cống hiến, đóng góp
貢ぐ
みつぐ
cung phụng, chu cấp