kiên cố, vững chắc, cứng
12 nét · Kanji N1 · Bài 26
ÂM ON (音読み)
ケン
ÂM KUN (訓読み)
かた.い・-がた.い
堅い
かたい
chắc chắn, cứng rắn
堅実
けんじつ
chắc chắn, đáng tin cậy