堅
JLPT N1 · Cao cấp

KIÊN

kiên cố, vững chắc, cứng

12 nét · Kanji N1 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

かた.い・-がた.い

Từ vựng có chữ 堅

  • 堅い

    かたい

    chắc chắn, cứng rắn

  • 堅実

    けんじつ

    chắc chắn, đáng tin cậy

Cùng bài học

堅 – Hán Việt KIÊN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master