弘
JLPT N1 · Cao cấp

HOẰNG

rộng lớn, hoằng đại

5 nét · Kanji N1 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ・グ

ÂM KUN (訓読み)

ひろ.い

Từ vựng có chữ 弘

  • 弘法

    こうぼう

    hoằng pháp, truyền bá Phật pháp

  • 弘大

    こうだい

    rộng lớn, bao la

Cùng bài học