芝
JLPT N1 · Cao cấp

CHI

cỏ, bãi cỏ

6 nét · Kanji N1 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

しば

Từ vựng có chữ 芝

  • 芝生

    しばふ

    bãi cỏ

  • 芝居

    しばい

    kịch, vở kịch

Cùng bài học

芝 – Hán Việt CHI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master