dây thừng, giềng mối, cốt lõi
14 nét · Kanji N1 · Bài 26
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
つな
綱
dây thừng to
要綱
ようこう
đề cương, điểm cốt yếu