顧
JLPT N1 · Cao cấp
CỐ
nhìn lại, ngoảnh lại, chăm sóc
21 nét · Kanji N1 · Bài 26
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コ
ÂM KUN (訓読み)
かえり.みる
Từ vựng có chữ 顧
顧みる
かえりみる
nhìn lại, hồi tưởng
顧問
こもん
cố vấn
nhìn lại, ngoảnh lại, chăm sóc
21 nét · Kanji N1 · Bài 26
ÂM ON (音読み)
コ
ÂM KUN (訓読み)
かえり.みる
顧みる
かえりみる
nhìn lại, hồi tưởng
顧問
こもん
cố vấn