看
JLPT N1 · Cao cấp

KHÁN

xem, chăm sóc, coi nom

9 nét · Kanji N1 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

み.る

Từ vựng có chữ 看

  • 看板

    かんばん

    biển hiệu

  • 看護師

    かんごし

    y tá, điều dưỡng

Cùng bài học

看 – Hán Việt KHÁN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master